Học sinh hiển thị
154
Tổng số học sinh
179
Đã điểm danh hôm nay
0
Ngày đang xem
28/01/2026
| STT | Họ tên | Lớp | Khóa học | Số buổi | Đã học | Còn lại | Trạng thái hôm nay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGÔ MINH CHÂU | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 48 | 44 | 4 | Chưa điểm danh |
| 2 | ĐINH VIỆT NHẬT | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 60 | 36 | Chưa điểm danh |
| 3 | LƯU HOÀNG GIA BẢO | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 48 | 36 | 12 | Chưa điểm danh |
| 4 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | CHỜ | O1- FINGER 3 - bắt đầu 20/05/2024 | 34 | 0 | 34 | Chưa điểm danh |
| 5 | PHẠM NGỌC KHẢI PHONG | O10- UP 1 | TA2025 | 96 | 56 | 40 | Chưa điểm danh |
| 6 | PHAN MINH TÚ | CHỜ | O1- FINGER 3 - Bắt đầu: 27/06/2024 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 7 | NGUYỄN NGỌC HÀ | O2- B2 | TA2025 | 96 | 15 | 81 | Chưa điểm danh |
| 8 | PHẠM THỊ GIANG | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 137 | 102 | 35 | Chưa điểm danh |
| 9 | NGUYỄN LÃ ĐĂNG KHÔI | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 60 | 53 | 7 | Chưa điểm danh |
| 10 | LÊ PHẠM VÂN HÀ | O2- B2 | TA2025 | 96 | 29 | 67 | Chưa điểm danh |
| 11 | BÙI HẢI YẾN | O4 - INTER FILE 3ND | TTME48/100 | 48 | 47 | 1 | Chưa điểm danh |
| 12 | BÙI PHƯƠNG VY | O2- B2 | TA2025 | 48 | 30 | 18 | Chưa điểm danh |
| 13 | ĐINH THỊ PHƯƠNG VY | O2- B2 | TA2025 | 112 | 97 | 15 | Chưa điểm danh |
| 14 | PHẠM DIỆU LINH | O2- B2 | TA2025 | 96 | 65 | 31 | Chưa điểm danh |
| 15 | VŨ MINH THƯ | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 95 | 1 | Chưa điểm danh |
| 16 | PHẠM NGỌC MINH QUÂN | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 144 | 138 | 6 | Chưa điểm danh |
| 17 | HOÀNG NHẬT MINH | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 106 | 99 | 7 | Chưa điểm danh |
| 18 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Oxford | O4-UPPER INTERMEDIATE (HỌC BỔNG TTME TI ) | 5 | 0 | 5 | Chưa điểm danh |
| 19 | Bùi An Na | CHỜ | KH2 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 20 | TRẦN LÊ THÙY TRÂM | CHỜ | KH1 - bắt đầu: 10/09/2024 [Tặng_30% (CHÁU LINDA)] | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 21 | Nguyễn Lý Minh Phụng | CHỜ | BL 2025 | 60 | 0 | 60 | Chưa điểm danh |
| 22 | LÊ ĐỨC THỊNH | CHỜ | KH2 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 23 | PHAN THỊ NGỌC DIỆP | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 89 | 7 | Chưa điểm danh |
| 24 | LÃ HOÀNG PHƯỚC THÁI | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 45 | 51 | Chưa điểm danh |
| 25 | BÙI THỊ DIỄM QUỲNH | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 87 | 9 | Chưa điểm danh |
| 26 | HOÀNG THÙY DƯƠNG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 144 | 53 | 91 | Chưa điểm danh |
| 27 | TRẦN NHƯ QUỲNH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 298 | 168 | 130 | Chưa điểm danh |
| 28 | PHAN HUYỀN PHƯƠNG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 91 | 5 | Chưa điểm danh |
| 29 | ĐỖ MINH TRANG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 144 | 75 | 69 | Chưa điểm danh |
| 30 | CHU THỊ NGỌC THƯƠNG | O8- UP 3 | TA2025 | 96 | 89 | 7 | Chưa điểm danh |
| 31 | NGUYỄN TRUNG KHÁNH | O8- UP 3 | TA2025 | 96 | 92 | 4 | Chưa điểm danh |
| 32 | HOÀNG KHÁNH LINH | O8- UP 3 | TA2025 | 60 | 55 | 5 | Chưa điểm danh |
| 33 | NGUYỄN GIA LINH | O5- FILE BEGINNER | NEW | 48 | 46 | 2 | Chưa điểm danh |
| 34 | LƯU ĐOÀN THU THẢO | O9- UP 5 | COCC | 1111 | 421 | 690 | Chưa điểm danh |
| 35 | TẠ BÌNH MINH | O10- UP 1 | TA2025 | 48 | 23 | 25 | Chưa điểm danh |
| 36 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | O10- UP 1 | COCC | 1111 | 30 | 1081 | Chưa điểm danh |
| 37 | PHẠM HÀ VY | O10- UP 1 | TA2025 | 120 | 103 | 17 | Chưa điểm danh |
| 38 | ĐÀO QUỲNH CHI | O2- B2 | TA2025 | 96 | 17 | 79 | Chưa điểm danh |
| 39 | ĐINH THIÊN PHÚ | O12- UP 4 | TA 2025 | 96 | 57 | 39 | Chưa điểm danh |
| 40 | LƯƠNG THỊ KIM LINH | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 46 | 50 | Chưa điểm danh |
| 41 | PHẠM QUỲNH CHI | O12- UP 4 | TA2025 | 112 | 77 | 35 | Chưa điểm danh |
| 42 | NGUYỄN ANH SẮC | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 53 | 43 | Chưa điểm danh |
| 43 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | O12- UP 4 | TA2025 | 120 | 85 | 35 | Chưa điểm danh |
| 44 | PHẠM ANH THƯ | O12- UP 4 | TA2025 | 128 | 55 | 73 | Chưa điểm danh |
| 45 | PHẠM MINH NHẬT | O12- UP 4 | TA2025 | 104 | 61 | 43 | Chưa điểm danh |
| 46 | LÊ MINH CHÂU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 111 | 63 | 48 | Chưa điểm danh |
| 47 | NGUYỄN LÃ KHÔI NGUYÊN | O16- UP 1 | TA2025 | 60 | 56 | 4 | Chưa điểm danh |
| 48 | TRẦN GIA HUY | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 144 | 88 | 56 | Chưa điểm danh |
| 49 | NGUYỄN HÒA BÌNH | O17- UP 2 | TA2025 | 58 | 44 | 14 | Chưa điểm danh |
| 50 | PHẠM QUỲNH ANH | O17- UP 2 | COCC | 1111 | 38 | 1073 | Chưa điểm danh |
| 51 | DƯƠNG NGỌC HUYỀN MY | O17- UP 2 | TA2025 | 174 | 138 | 36 | Chưa điểm danh |
| 52 | NGUYỄN TRUNG ĐỨC | O17- UP 2 | TA2025 | 72 | 39 | 33 | Chưa điểm danh |
| 53 | DOÃN THANH MAI | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 55 | 39 | 16 | Chưa điểm danh |
| 54 | PHẠM THỊ PHƯƠNG LINH | O2- B2 | TA2025 | 104 | 35 | 69 | Chưa điểm danh |
| 55 | NGUYỄN BẢO CHI | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 152 | 129 | 23 | Chưa điểm danh |
| 56 | BÙI ĐÌNH VIỆT THÁI | O6 - INTER FILE 3ND | COCC | 1111 | 379 | 732 | Chưa điểm danh |
| 57 | PHẠM MINH ÁNH | O10- UP 1 | TA2025 | 112 | 96 | 16 | Chưa điểm danh |
| 58 | ĐÀO HỒNG UY VŨ | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 95 | 1 | Chưa điểm danh |
| 59 | NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 40 | 56 | Chưa điểm danh |
| 60 | NGUYỄN HÀ MY | O1 - FINGER 3 | COCC | 999 | 38 | 961 | Chưa điểm danh |
| 61 | BÙI ĐỨC ĐINH ĐAN | O4 - INTER FILE 3ND | TA2025 - 2 | 48 | 5 | 43 | Chưa điểm danh |
| 62 | VŨ HOÀNG NAM | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 54 | 45 | 9 | Chưa điểm danh |
| 63 | ĐẶNG BẢO NGỌC | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 50 | 46 | Chưa điểm danh |
| 64 | PHẠM LÊ QUỲNH CHI | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 66 | 78 | Chưa điểm danh |
| 65 | PHẠM TRẦN NGỌC DIỆP | O8- UP 3 | TA2025 | 144 | 51 | 93 | Chưa điểm danh |
| 66 | PHẠM QUỲNH ANH | O9- UP 5 | TA2025 | 144 | 62 | 82 | Chưa điểm danh |
| 67 | TẠ QUỲNH ANH | O9- UP 5 | TA2025 | 96 | 70 | 26 | Chưa điểm danh |
| 68 | PHẠM NGỌC QUỲNH CHÂU | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 37 | 59 | Chưa điểm danh |
| 69 | HOÀNG GIA PHÚC | O12- UP 4 | TA2025 | 48 | 34 | 14 | Chưa điểm danh |
| 70 | LÊ VIỆT HƯNG | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 49 | 47 | Chưa điểm danh |
| 71 | NGUYỄN NGỌC BẢO NAM | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 49 | 47 | Chưa điểm danh |
| 72 | VŨ KHÁNH GIANG | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 58 | 38 | Chưa điểm danh |
| 73 | TRỊNH QUỲNH NHI | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 42 | 54 | Chưa điểm danh |
| 74 | PHẠM HẢI YẾN | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 15 | 81 | Chưa điểm danh |
| 75 | ĐINH ĐỨC NGỌC MAI | O17- UP 2 | TA2025 | 48 | 42 | 6 | Chưa điểm danh |
| 76 | ĐINH MINH CHÂU | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 39 | 57 | Chưa điểm danh |
| 77 | ĐINH THUỲ DƯƠNG | O9- UP 5 | TA2025 | 144 | 57 | 87 | Chưa điểm danh |
| 78 | HÀ TIẾN ĐẠT | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 48 | 37 | 11 | Chưa điểm danh |
| 79 | ĐÀO THANH BÌNH | O11- UP 4 | TA2025 | 96 | 51 | 45 | Chưa điểm danh |
| 80 | VŨ NGỌC PHƯƠNG | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 39 | 57 | Chưa điểm danh |
| 81 | ĐINH DANH THÀNH | O2- B2 | TA2025 | 96 | 25 | 71 | Chưa điểm danh |
| 82 | PHẠM QUỲNH ANH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 -2 | 96 | 55 | 41 | Chưa điểm danh |
| 83 | LÃ VIỆT TRUNG | O2- B2 | TA2025 | 96 | 28 | 68 | Chưa điểm danh |
| 84 | ĐINH PHẠM MINH PHƯƠNG | O2- B2 | TA2025 | 96 | 17 | 79 | Chưa điểm danh |
| 85 | NGUYỄN MINH KHUÊ | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 56 | 40 | Chưa điểm danh |
| 86 | NGUYỄN GIA BẢO | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 48 | 31 | 17 | Chưa điểm danh |
| 87 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 48 | 29 | 19 | Chưa điểm danh |
| 88 | ĐINH TÙNG DƯƠNG | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 26 | 118 | Chưa điểm danh |
| 89 | PHẠM BẢO KHÁNH | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 45 | 51 | Chưa điểm danh |
| 90 | ĐINH ĐỨC QUÂN | O16- UP 1 | TA2025 | 48 | 44 | 4 | Chưa điểm danh |
| 91 | ĐINH NGỌC TƯỜNG VY | O1 - FINGER 3 | TA2025 -2 | 48 | 32 | 16 | Chưa điểm danh |
| 92 | ĐẶNG MINH LONG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 48 | 40 | 8 | Chưa điểm danh |
| 93 | PHẠM VÂN KHÁNH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 -2 | 144 | 39 | 105 | Chưa điểm danh |
| 94 | PHẠM VĂN THUẤN | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 95 | NGUYỄN MINH KHÔI | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 48 | 32 | 16 | Chưa điểm danh |
| 96 | NGUYỄN HUY HOÀNG | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 97 | NGUYỄN THIỆN NHÂN | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 98 | ĐINH PHƯƠNG CHI | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 45 | 99 | Chưa điểm danh |
| 99 | PHẠM NGỌC MINH ĐỨC | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 47 | 97 | Chưa điểm danh |
| 100 | LÊ MINH TRUNG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 18 | 78 | Chưa điểm danh |
| 101 | LÊ HOÀNG QUỲNH CHI | O10- UP 1 | TA2025 | 48 | 28 | 20 | Chưa điểm danh |
| 102 | TRẦN QUANG DUY | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 103 | TRẦN PHẠM BẢO ÁNH | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 144 | 40 | 104 | Chưa điểm danh |
| 104 | ĐINH KHÁNH CHI | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 144 | 26 | 118 | Chưa điểm danh |
| 105 | TRƯƠNG HẢI ĐĂNG | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 29 | 67 | Chưa điểm danh |
| 106 | NGUYỄN THÀNH NAM | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 23 | 73 | Chưa điểm danh |
| 107 | ĐINH VIỆT ANH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 25 | 71 | Chưa điểm danh |
| 108 | NGUYỄN THANH TRÚC | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 96 | 24 | 72 | Chưa điểm danh |
| 109 | TRẦN VÂN ANH | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 96 | 30 | 66 | Chưa điểm danh |
| 110 | NGUYỄN PHẠM TƯỜNG VY | O7- INTER- FILE 3ND | TA2025 -2 | 96 | 6 | 90 | Chưa điểm danh |
| 111 | ĐINH DUY KHÁNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 21 | 75 | Chưa điểm danh |
| 112 | NGUYỄN TUẤN KHANG | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 22 | 74 | Chưa điểm danh |
| 113 | VŨ THỊ ÁNH NGỌC | O2- B2 | TA2025 | 144 | 15 | 129 | Chưa điểm danh |
| 114 | ĐỖ ĐỨC LONG | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 48 | 27 | 21 | Chưa điểm danh |
| 115 | NGUYỄN MINH NGỌC | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 36 | 60 | Chưa điểm danh |
| 116 | ĐINH AN DUY | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 144 | 34 | 110 | Chưa điểm danh |
| 117 | ĐINH HỮU MẠNH | O11- UP 4 | TA2025 -2 | 96 | 24 | 72 | Chưa điểm danh |
| 118 | PHẠM THỊ LINH ĐAN | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 96 | 21 | 75 | Chưa điểm danh |
| 119 | ĐINH THÀNH ĐẠT | O17- UP 2 | TA2025 | 144 | 23 | 121 | Chưa điểm danh |
| 120 | ĐINH THÀNH ĐẠT | O10- UP 1 | COCC | 200 | 22 | 178 | Chưa điểm danh |
| 121 | LÂM BÙI THU UYÊN | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 30 | 114 | Chưa điểm danh |
| 122 | TRẦN HỮU HIỆU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 156 | 20 | 136 | Chưa điểm danh |
| 123 | NGUYỄN MỸ VY ANH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 30 | 114 | Chưa điểm danh |
| 124 | TRỊNH QUANG VINH | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 48 | 30 | 18 | Chưa điểm danh |
| 125 | NGUYỄN LÊ NGỌC BÌNH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 96 | 24 | 72 | Chưa điểm danh |
| 126 | NGUYỄN AN BÌNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 48 | 20 | 28 | Chưa điểm danh |
| 127 | ĐỖ BÙI HOÀNG HẢI | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 48 | 25 | 23 | Chưa điểm danh |
| 128 | NGUYỄN CÔNG MINH ĐỨC | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 96 | 28 | 68 | Chưa điểm danh |
| 129 | BÙI ĐỨC NHẬT ANH | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 16 | 80 | Chưa điểm danh |
| 130 | BÙI NHẬT ĐỨC ANH | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 20 | 76 | Chưa điểm danh |
| 131 | HOÀNG LÊ MINH THẮNG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 28 | 68 | Chưa điểm danh |
| 132 | ĐẶNG MAI HẢI YẾN | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 144 | 17 | 127 | Chưa điểm danh |
| 133 | LÊ HÀ NGÂN | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 48 | 22 | 26 | Chưa điểm danh |
| 134 | ĐINH VŨ LÂM | O10- UP 1 | TA2025 | 96 | 14 | 82 | Chưa điểm danh |
| 135 | VŨ BẢO NGỌC | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 48 | 12 | 36 | Chưa điểm danh |
| 136 | ĐÀO THANH PHONG | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 48 | 6 | 42 | Chưa điểm danh |
| 137 | NGUYỄN THỊ THẢO VY | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 48 | 23 | 25 | Chưa điểm danh |
| 138 | ĐINH QUANG DŨNG | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 19 | 125 | Chưa điểm danh |
| 139 | ĐINH PHƯƠNG THÚY | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 52 | 14 | 38 | Chưa điểm danh |
| 140 | DƯƠNG NHẬT QUANG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 17 | 79 | Chưa điểm danh |
| 141 | VŨ BÁ DƯƠNG | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 15 | 129 | Chưa điểm danh |
| 142 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN TÚ | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 14 | 130 | Chưa điểm danh |
| 143 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | O1 - FINGER 3 | TA2025 -2 | 144 | 14 | 130 | Chưa điểm danh |
| 144 | PHẠM QUỲNH CHI | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 10 | 86 | Chưa điểm danh |
| 145 | HOÀNG GIA KHÁNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 7 | 89 | Chưa điểm danh |
| 146 | LÊ KIM NGÂN | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 48 | 15 | 33 | Chưa điểm danh |
| 147 | PHẠM THIÊN MINH | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 14 | 82 | Chưa điểm danh |
| 148 | ĐINH THỊ NGỌC DIỄM | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 144 | 6 | 138 | Chưa điểm danh |
| 149 | VŨ ĐĂNG KHOA | O10- UP 1 | TA2026 | 96 | 2 | 94 | Chưa điểm danh |
| 150 | NGUYỄN ĐÌNH CAO MINH | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 48 | 11 | 37 | Chưa điểm danh |
| 151 | DƯƠNG PHÚC KHÁNH | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 4 | 44 | Chưa điểm danh |
| 152 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 4 | 92 | Chưa điểm danh |
| 153 | NGUYỄN PHƯƠNG DUNG | O10- UP 1 | TA2026 | 48 | 2 | 46 | Chưa điểm danh |
| 154 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | O9- UP 5 | TA2026 | 144 | 0 | 144 | Chưa điểm danh |