Học sinh hiển thị
155
Tổng số học sinh
179
Đã điểm danh hôm nay
20
Ngày đang xem
29/03/2026
| STT | Họ tên | Lớp | Khóa học | Số buổi | Đã học | Còn lại | Trạng thái hôm nay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGÔ MINH CHÂU | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 48 | 44 | 4 | Chưa điểm danh |
| 2 | ĐINH VIỆT NHẬT | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 73 | 23 | Chưa điểm danh |
| 3 | LƯU HOÀNG GIA BẢO | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 48 | 36 | 12 | Chưa điểm danh |
| 4 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | CHỜ | O1- FINGER 3 - bắt đầu 20/05/2024 | 34 | 0 | 34 | Chưa điểm danh |
| 5 | PHẠM NGỌC KHẢI PHONG | O10- UP 1 | TA2025 | 96 | 64 | 32 | Chưa điểm danh |
| 6 | PHAN MINH TÚ | CHỜ | O1- FINGER 3 - Bắt đầu: 27/06/2024 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 7 | NGUYỄN NGỌC HÀ | O2- B2 | TA2025 | 96 | 15 | 81 | Chưa điểm danh |
| 8 | PHẠM THỊ GIANG | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 137 | 123 | 14 | Chưa điểm danh |
| 9 | NGUYỄN LÃ ĐĂNG KHÔI | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 60 | 53 | 7 | Chưa điểm danh |
| 10 | LÊ PHẠM VÂN HÀ | O2- B2 | TA2025 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 11 | BÙI HẢI YẾN | O4 - INTER FILE 3ND | TTME48/100 | 48 | 47 | 1 | Chưa điểm danh |
| 12 | BÙI PHƯƠNG VY | O2- B2 | TA2025 | 48 | 30 | 18 | Chưa điểm danh |
| 13 | ĐINH THỊ PHƯƠNG VY | O2- B2 | TA2025 | 112 | 101 | 11 | Chưa điểm danh |
| 14 | PHẠM DIỆU LINH | O2- B2 | TA2025 | 96 | 65 | 31 | Chưa điểm danh |
| 15 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Oxford | O4-UPPER INTERMEDIATE (HỌC BỔNG TTME TI ) | 5 | 0 | 5 | Chưa điểm danh |
| 16 | Bùi An Na | CHỜ | KH2 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 17 | TRẦN LÊ THÙY TRÂM | CHỜ | KH1 - bắt đầu: 10/09/2024 [Tặng_30% (CHÁU LINDA)] | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 18 | Nguyễn Lý Minh Phụng | CHỜ | BL 2025 | 60 | 0 | 60 | Chưa điểm danh |
| 19 | LÊ ĐỨC THỊNH | CHỜ | KH2 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 20 | LÃ HOÀNG PHƯỚC THÁI | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 45 | 51 | Chưa điểm danh |
| 21 | HOÀNG THÙY DƯƠNG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 144 | 67 | 77 | Chưa điểm danh |
| 22 | TRẦN NHƯ QUỲNH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 298 | 185 | 113 | Chưa điểm danh |
| 23 | ĐỖ MINH TRANG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 144 | 89 | 55 | Chưa điểm danh |
| 24 | NGUYỄN GIA LINH | O5- FILE BEGINNER | NEW | 48 | 46 | 2 | Chưa điểm danh |
| 25 | LƯU ĐOÀN THU THẢO | O9- UP 5 | COCC | 1111 | 437 | 674 | Chưa điểm danh |
| 26 | TẠ BÌNH MINH | O10- UP 1 | TA2025 | 48 | 23 | 25 | Chưa điểm danh |
| 27 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | O10- UP 1 | COCC | 1111 | 35 | 1076 | Chưa điểm danh |
| 28 | PHẠM HÀ VY | O10- UP 1 | TA2025 | 120 | 103 | 17 | Chưa điểm danh |
| 29 | ĐÀO QUỲNH CHI | O2- B2 | TA2025 | 96 | 17 | 79 | Chưa điểm danh |
| 30 | ĐINH THIÊN PHÚ | O12- UP 4 | TA 2025 | 96 | 69 | 27 | Chưa điểm danh |
| 31 | LƯƠNG THỊ KIM LINH | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 56 | 40 | Chưa điểm danh |
| 32 | PHẠM QUỲNH CHI | O12- UP 4 | TA2025 | 112 | 89 | 23 | Chưa điểm danh |
| 33 | NGUYỄN ANH SẮC | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 65 | 31 | Chưa điểm danh |
| 34 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | O12- UP 4 | TA2025 | 120 | 96 | 24 | Chưa điểm danh |
| 35 | PHẠM ANH THƯ | O12- UP 4 | TA2025 | 128 | 64 | 64 | Chưa điểm danh |
| 36 | PHẠM MINH NHẬT | O12- UP 4 | TA2025 | 104 | 72 | 32 | Chưa điểm danh |
| 37 | LÊ MINH CHÂU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 111 | 73 | 38 | Chưa điểm danh |
| 38 | NGUYỄN LÃ KHÔI NGUYÊN | O16- UP 1 | TA2025 | 60 | 56 | 4 | Chưa điểm danh |
| 39 | TRẦN GIA HUY | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 144 | 107 | 37 | Chưa điểm danh |
| 40 | PHẠM QUỲNH ANH | O17- UP 2 | COCC | 1111 | 51 | 1060 | Chưa điểm danh |
| 41 | DƯƠNG NGỌC HUYỀN MY | O17- UP 2 | TA2025 | 174 | 152 | 22 | Chưa điểm danh |
| 42 | NGUYỄN TRUNG ĐỨC | O17- UP 2 | TA2025 | 72 | 50 | 22 | Chưa điểm danh |
| 43 | DOÃN THANH MAI | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 55 | 54 | 1 | Chưa điểm danh |
| 44 | PHẠM THỊ PHƯƠNG LINH | O2- B2 | TA2025 | 104 | 35 | 69 | Chưa điểm danh |
| 45 | NGUYỄN BẢO CHI | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 152 | 129 | 23 | Chưa điểm danh |
| 46 | BÙI ĐÌNH VIỆT THÁI | O6 - INTER FILE 3ND | COCC | 1111 | 393 | 718 | Chưa điểm danh |
| 47 | PHẠM MINH ÁNH | O10- UP 1 | TA2025 | 112 | 109 | 3 | Chưa điểm danh |
| 48 | ĐÀO HỒNG UY VŨ | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 95 | 1 | Chưa điểm danh |
| 49 | NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 53 | 43 | Chưa điểm danh |
| 50 | NGUYỄN HÀ MY | O1 - FINGER 3 | COCC | 999 | 53 | 946 | Chưa điểm danh |
| 51 | BÙI ĐỨC ĐINH ĐAN | O4 - INTER FILE 3ND | TA2025 - 2 | 48 | 5 | 43 | Chưa điểm danh |
| 52 | VŨ HOÀNG NAM | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 54 | 53 | 1 | Chưa điểm danh |
| 53 | ĐẶNG BẢO NGỌC | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 68 | 28 | Chưa điểm danh |
| 54 | PHẠM LÊ QUỲNH CHI | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 88 | 56 | Đã điểm danh (+1) |
| 55 | PHẠM TRẦN NGỌC DIỆP | O8- UP 3 | TA2025 | 144 | 72 | 72 | Đã điểm danh (+1) |
| 56 | PHẠM QUỲNH ANH | O9- UP 5 | TA2025 | 144 | 78 | 66 | Chưa điểm danh |
| 57 | TẠ QUỲNH ANH | O9- UP 5 | TA2025 | 96 | 85 | 11 | Chưa điểm danh |
| 58 | PHẠM NGỌC QUỲNH CHÂU | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 45 | 51 | Chưa điểm danh |
| 59 | HOÀNG GIA PHÚC | O12- UP 4 | TA2025 | 48 | 46 | 2 | Chưa điểm danh |
| 60 | LÊ VIỆT HƯNG | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 59 | 37 | Chưa điểm danh |
| 61 | NGUYỄN NGỌC BẢO NAM | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 58 | 38 | Chưa điểm danh |
| 62 | VŨ KHÁNH GIANG | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 70 | 26 | Chưa điểm danh |
| 63 | TRỊNH QUỲNH NHI | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 54 | 42 | Đã điểm danh (+1) |
| 64 | PHẠM HẢI YẾN | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 15 | 81 | Chưa điểm danh |
| 65 | ĐINH ĐỨC NGỌC MAI | O17- UP 2 | TA2025 | 48 | 46 | 2 | Chưa điểm danh |
| 66 | ĐINH MINH CHÂU | O17- UP 2 | TA2025 | 108 | 53 | 55 | Chưa điểm danh |
| 67 | ĐINH THUỲ DƯƠNG | O9- UP 5 | TA2025 | 144 | 72 | 72 | Chưa điểm danh |
| 68 | ĐÀO THANH BÌNH | O8- UP 3 | TA2025 | 96 | 61 | 35 | Đã điểm danh (+1) |
| 69 | VŨ NGỌC PHƯƠNG | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 54 | 42 | Chưa điểm danh |
| 70 | ĐINH DANH THÀNH | O2- B2 | TA2025 | 96 | 32 | 64 | Chưa điểm danh |
| 71 | PHẠM QUỲNH ANH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 -2 | 96 | 72 | 24 | Chưa điểm danh |
| 72 | LÃ VIỆT TRUNG | O2- B2 | TA2025 | 96 | 32 | 64 | Chưa điểm danh |
| 73 | ĐINH PHẠM MINH PHƯƠNG | O2- B2 | TA2025 | 96 | 23 | 73 | Chưa điểm danh |
| 74 | NGUYỄN MINH KHUÊ | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 77 | 19 | Đã điểm danh (+1) |
| 75 | NGUYỄN GIA BẢO | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 48 | 42 | 6 | Chưa điểm danh |
| 76 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 48 | 43 | 5 | Đã điểm danh (+1) |
| 77 | ĐINH TÙNG DƯƠNG | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 47 | 97 | Đã điểm danh (+1) |
| 78 | PHẠM BẢO KHÁNH | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 65 | 31 | Chưa điểm danh |
| 79 | PHẠM VÂN KHÁNH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 -2 | 144 | 56 | 88 | Chưa điểm danh |
| 80 | PHẠM VĂN THUẤN | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 96 | 44 | 52 | Chưa điểm danh |
| 81 | NGUYỄN HUY HOÀNG | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 46 | 50 | Chưa điểm danh |
| 82 | NGUYỄN THIỆN NHÂN | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 46 | 50 | Chưa điểm danh |
| 83 | ĐINH PHƯƠNG CHI | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 60 | 84 | Chưa điểm danh |
| 84 | PHẠM NGỌC MINH ĐỨC | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 66 | 78 | Đã điểm danh (+1) |
| 85 | LÊ MINH TRUNG | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 25 | 71 | Chưa điểm danh |
| 86 | LÊ HOÀNG QUỲNH CHI | O10- UP 1 | TA2025 | 48 | 41 | 7 | Chưa điểm danh |
| 87 | TRẦN QUANG DUY | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 52 | 44 | Chưa điểm danh |
| 88 | TRẦN PHẠM BẢO ÁNH | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 144 | 61 | 83 | Đã điểm danh (+1) |
| 89 | ĐINH KHÁNH CHI | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 144 | 38 | 106 | Chưa điểm danh |
| 90 | TRƯƠNG HẢI ĐĂNG | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 43 | 53 | Chưa điểm danh |
| 91 | NGUYỄN THÀNH NAM | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 35 | 61 | Chưa điểm danh |
| 92 | ĐINH VIỆT ANH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 34 | 62 | Chưa điểm danh |
| 93 | NGUYỄN THANH TRÚC | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 96 | 35 | 61 | Đã điểm danh (+1) |
| 94 | TRẦN VÂN ANH | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 96 | 44 | 52 | Chưa điểm danh |
| 95 | NGUYỄN PHẠM TƯỜNG VY | O7- INTER- FILE 3ND | TA2025 -2 | 96 | 6 | 90 | Chưa điểm danh |
| 96 | ĐINH DUY KHÁNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 28 | 68 | Chưa điểm danh |
| 97 | NGUYỄN TUẤN KHANG | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 34 | 62 | Chưa điểm danh |
| 98 | VŨ THỊ ÁNH NGỌC | O2- B2 | TA2025 | 144 | 20 | 124 | Chưa điểm danh |
| 99 | ĐỖ ĐỨC LONG | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 48 | 44 | 4 | Đã điểm danh (+1) |
| 100 | NGUYỄN MINH NGỌC | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 56 | 40 | Chưa điểm danh |
| 101 | ĐINH AN DUY | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 144 | 55 | 89 | Đã điểm danh (+1) |
| 102 | ĐINH HỮU MẠNH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 96 | 39 | 57 | Chưa điểm danh |
| 103 | PHẠM THỊ LINH ĐAN | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 96 | 36 | 60 | Chưa điểm danh |
| 104 | ĐINH THÀNH ĐẠT | O17- UP 2 | TA2025 | 144 | 37 | 107 | Chưa điểm danh |
| 105 | LÂM BÙI THU UYÊN | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 46 | 98 | Chưa điểm danh |
| 106 | TRẦN HỮU HIỆU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 156 | 33 | 123 | Chưa điểm danh |
| 107 | NGUYỄN MỸ VY ANH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 43 | 101 | Chưa điểm danh |
| 108 | NGUYỄN LÊ NGỌC BÌNH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 96 | 36 | 60 | Chưa điểm danh |
| 109 | NGUYỄN AN BÌNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 48 | 32 | 16 | Chưa điểm danh |
| 110 | ĐỖ BÙI HOÀNG HẢI | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 48 | 46 | 2 | Đã điểm danh (+1) |
| 111 | NGUYỄN CÔNG MINH ĐỨC | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 96 | 47 | 49 | Đã điểm danh (+1) |
| 112 | BÙI ĐỨC NHẬT ANH | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 30 | 66 | Chưa điểm danh |
| 113 | BÙI NHẬT ĐỨC ANH | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 34 | 62 | Chưa điểm danh |
| 114 | HOÀNG LÊ MINH THẮNG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 48 | 48 | Chưa điểm danh |
| 115 | ĐẶNG MAI HẢI YẾN | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 144 | 30 | 114 | Chưa điểm danh |
| 116 | LÊ HÀ NGÂN | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 48 | 38 | 10 | Chưa điểm danh |
| 117 | ĐINH VŨ LÂM | O10- UP 1 | TA2025 | 96 | 26 | 70 | Chưa điểm danh |
| 118 | VŨ BẢO NGỌC | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 48 | 27 | 21 | Chưa điểm danh |
| 119 | ĐÀO THANH PHONG | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 48 | 14 | 34 | Chưa điểm danh |
| 120 | NGUYỄN THỊ THẢO VY | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 48 | 44 | 4 | Đã điểm danh (+1) |
| 121 | ĐINH QUANG DŨNG | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 33 | 111 | Chưa điểm danh |
| 122 | ĐINH PHƯƠNG THÚY | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 52 | 33 | 19 | Chưa điểm danh |
| 123 | DƯƠNG NHẬT QUANG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 35 | 61 | Chưa điểm danh |
| 124 | VŨ BÁ DƯƠNG | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 27 | 117 | Chưa điểm danh |
| 125 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN TÚ | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 27 | 117 | Chưa điểm danh |
| 126 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | O1 - FINGER 3 | TA2025 -2 | 144 | 30 | 114 | Chưa điểm danh |
| 127 | PHẠM QUỲNH CHI | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 23 | 73 | Chưa điểm danh |
| 128 | HOÀNG GIA KHÁNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 20 | 76 | Chưa điểm danh |
| 129 | LÊ KIM NGÂN | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 48 | 28 | 20 | Chưa điểm danh |
| 130 | PHẠM THIÊN MINH | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 35 | 61 | Chưa điểm danh |
| 131 | ĐINH THỊ NGỌC DIỄM | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 144 | 23 | 121 | Chưa điểm danh |
| 132 | VŨ ĐĂNG KHOA | O10- UP 1 | TA2026 | 96 | 15 | 81 | Chưa điểm danh |
| 133 | NGUYỄN ĐÌNH CAO MINH | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 48 | 28 | 20 | Đã điểm danh (+1) |
| 134 | DƯƠNG PHÚC KHÁNH | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 24 | 24 | Chưa điểm danh |
| 135 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | -1 | 97 | Chưa điểm danh |
| 136 | NGUYỄN PHƯƠNG DUNG | O10- UP 1 | TA2026 | 48 | 13 | 35 | Chưa điểm danh |
| 137 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | O9- UP 5 | TA2026 | 144 | 14 | 130 | Chưa điểm danh |
| 138 | ĐINH VŨ NGỌC DIỆP | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 9 | 87 | Chưa điểm danh |
| 139 | VŨ MINH THƯ | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 12 | 84 | Chưa điểm danh |
| 140 | PHAN THỊ NGỌC DIỆP | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 96 | 5 | 91 | Chưa điểm danh |
| 141 | NGUYỄN ĐÌNH MINH | O17- UP 2 | TA2026 | 48 | 11 | 37 | Chưa điểm danh |
| 142 | NGUYỄN TRUNG KHÁNH | O8- UP 3 | TA2026 | 96 | 17 | 79 | Đã điểm danh (+1) |
| 143 | NGUYỄN HÀ HUYỀN ANH | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 9 | 87 | Chưa điểm danh |
| 144 | ĐẶNG MINH LONG | O16- UP 1 | TA2026 | 144 | 8 | 136 | Chưa điểm danh |
| 145 | NGUYỄN MINH KHÔI | O8- UP 3 | TA2026 | 144 | 3 | 141 | Đã điểm danh (+1) |
| 146 | PHẠM NGỌC MINH QUÂN | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 8 | 88 | Chưa điểm danh |
| 147 | CHU THỊ NGỌC THƯƠNG | O8- UP 3 | TA2026 | 96 | 13 | 83 | Đã điểm danh (+1) |
| 148 | PHAN HUYỀN PHƯƠNG | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 96 | 5 | 91 | Chưa điểm danh |
| 149 | HOÀNG NHẬT MINH | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 6 | 90 | Chưa điểm danh |
| 150 | HOÀNG GIA PHÚC | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 1 | 95 | Chưa điểm danh |
| 151 | NGUYỄN HÒA BÌNH | O17- UP 2 | TA2026 | 144 | 0 | 144 | Chưa điểm danh |
| 152 | BÙI THỊ DIỄM QUỲNH | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 2 | 94 | Chưa điểm danh |
| 153 | HÀ TIẾN ĐẠT | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 48 | 2 | 46 | Đã điểm danh (+1) |
| 154 | TRỊNH QUANG VINH | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 96 | 1 | 95 | Chưa điểm danh |
| 155 | ĐINH NGỌC TƯỜNG VY | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 1 | 47 | Chưa điểm danh |